Dark Mode Design được áp dụng rộng rãi trên hệ điều hành, ứng dụng và website, Dark Mode mang lại sự hiện đại, tối giản và cải thiện khả năng tập trung vào nội dung.
Thiết kế Dark Mode không chỉ đơn thuần là thay đổi màu nền mà cần đảm bảo độ tương phản hợp lý, tối ưu khả năng đọc, duy trì nhận diện thương hiệu và đảm bảo khả năng truy cập (accessibility). Việc lựa chọn màu sắc, typography, hiệu ứng hiển thị và cách chuyển đổi giữa các chế độ sáng - tối đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu trải nghiệm người dùng.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về Dark Mode, từ lịch sử phát triển, nguyên lý thiết kế, lợi ích, các nền tảng hỗ trợ đến các phương pháp triển khai tối ưu. Ngoài ra, các sai lầm thường gặp khi thiết kế Dark Mode và cách khắc phục cũng sẽ được đề cập để đảm bảo giao diện không chỉ đẹp mắt mà còn thân thiện và hiệu quả.
Dark Mode Design là một phong cách thiết kế giao diện người dùng (UI) sử dụng nền tối thay vì nền sáng. Được ứng dụng rộng rãi trên các hệ điều hành, phần mềm và trang web, Dark Mode giúp giảm ánh sáng xanh, tiết kiệm năng lượng trên màn hình OLED/AMOLED và mang lại trải nghiệm thị giác thoải mái hơn trong điều kiện ánh sáng yếu.
Dark Mode không chỉ đơn thuần là thay đổi màu nền mà còn yêu cầu sự tinh chỉnh cẩn thận về mặt thiết kế, trải nghiệm người dùng (UX) và khả năng truy cập (accessibility). Việc tối ưu tương phản, đảm bảo độ dễ đọc của văn bản, duy trì nhận diện thương hiệu và điều chỉnh cách hiển thị hình ảnh là những yếu tố quan trọng khi triển khai Dark Mode.
Trước khi giao diện đồ họa (GUI) xuất hiện, máy tính sử dụng dòng lệnh với nền đen và văn bản sáng. Lý do chính là màn hình CRT thời kỳ đầu không có khả năng hiển thị màu phức tạp, và việc phát sáng từng điểm ảnh trên nền tối giúp giảm tiêu thụ điện năng. Hệ thống như MS-DOS và UNIX terminal sử dụng mô hình này, chủ yếu hiển thị văn bản màu xanh lá hoặc trắng trên nền đen.
Vào những năm 1980, với sự ra đời của giao diện đồ họa trên máy tính cá nhân (PC), hệ điều hành như Macintosh System 1 (Apple) và Windows 1.0 (Microsoft) chuyển sang nền sáng với văn bản tối. Lý do chính là để mô phỏng giấy in, một phương tiện mà người dùng đã quen thuộc. Hơn nữa, các màn hình LCD thời kỳ đầu hiển thị màu đen trên nền trắng dễ dàng hơn do công nghệ ma trận thụ động (passive matrix).
Khi công nghệ màn hình tiên tiến hơn, đặc biệt là OLED và AMOLED, Dark Mode quay trở lại nhờ những lợi ích thực tế và xu hướng thiết kế hiện đại:
Dark Mode không chỉ là một xu hướng thiết kế nhất thời mà đã trở thành tiêu chuẩn trong phát triển UI/UX hiện đại, tối ưu cho cả trải nghiệm người dùng và hiệu suất hệ thống.
Trong những năm gần đây, sự phát triển của màn hình OLED và AMOLED càng làm nổi bật những ưu điểm của Dark Mode. Trên các loại màn hình này, nền đen không chỉ giúp giảm mỏi mắt mà còn tiết kiệm năng lượng đáng kể, kéo dài tuổi thọ pin cho thiết bị. Đặc biệt, với sự gia tăng thời gian sử dụng thiết bị điện tử, việc tối ưu hóa trải nghiệm người dùng trở thành ưu tiên hàng đầu của các nhà thiết kế giao diện, lập trình viên và các thương hiệu công nghệ.
Bên cạnh yếu tố kỹ thuật, Dark Mode còn mang lại một cảm giác hiện đại, sang trọng và chuyên nghiệp, phù hợp với xu hướng thiết kế tối giản (minimalism) và trải nghiệm người dùng hướng đến sự tiện dụng. Không chỉ được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ, Dark Mode còn giúp cải thiện khả năng tiếp cận (accessibility), hỗ trợ những người gặp vấn đề về thị giác hoặc nhạy cảm với ánh sáng.
Dưới đây là những lợi ích chính của Dark Mode, giúp lý giải tại sao chế độ này ngày càng được ưa chuộng và trở thành một phần không thể thiếu trong thiết kế giao diện kỹ thuật số hiện đại.
Dark Mode giúp giảm ánh sáng xanh phát ra từ màn hình, một trong những nguyên nhân chính gây mỏi mắt và rối loạn giấc ngủ. Khi tiếp xúc lâu với ánh sáng xanh từ thiết bị điện tử, võng mạc dễ bị tổn thương, làm giảm chất lượng thị lực về lâu dài. Việc sử dụng chế độ nền tối giúp hạn chế hiện tượng này, đặc biệt khi làm việc hoặc đọc nội dung vào ban đêm. Theo báo cáo của Rosenfield (2016) về Hội chứng thị giác máy tính, ánh sáng xanh từ màn hình kỹ thuật số là một trong những yếu tố góp phần gây mỏi mắt và rối loạn giấc ngủ. Một thí nghiệm của Benedetto et al. (2013) cho thấy rằng, trong điều kiện kiểm soát, người dùng đọc nội dung trên nền tối với chữ sáng có thể đạt được ước tính tăng CTR khoảng 28% so với nền sáng. Đồng thời, theo Harvard Medical School (2018), ánh sáng xanh vào ban đêm làm giảm sản xuất melatonin, do đó Dark Mode có thể giúp giảm tác động tiêu cực này.
Mỏi mắt kỹ thuật số (Computer Vision Syndrome - CVS) là tình trạng phổ biến khi làm việc lâu trên màn hình. Các triệu chứng bao gồm:
Theo báo cáo của Google (2018), khi sử dụng nền trắng trên màn hình OLED, mức tiêu thụ điện năng ước tính có thể cao hơn tới khoảng 63% so với khi sử dụng nền tối. Bên cạnh đó, theo nghiên cứu của Kim et al. (2020), ở mức độ sáng trung bình (khoảng 50%), Dark Mode có thể giúp tiết kiệm từ 15 đến 20% năng lượng, điều này đặc biệt quan trọng đối với các thiết bị di động.
Không giống màn hình LCD sử dụng đèn nền để chiếu sáng toàn bộ, OLED và AMOLED có thể tắt hoàn toàn từng pixel riêng lẻ khi hiển thị màu đen. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng đáng kể khi sử dụng Dark Mode, vì các vùng tối trên màn hình tiêu thụ ít hoặc không tiêu thụ điện năng.
Theo nghiên cứu của Google:
Giảm tiêu thụ điện năng không chỉ kéo dài thời gian sử dụng pin mà còn giúp giảm số chu kỳ sạc, từ đó làm chậm quá trình chai pin. Điều này đặc biệt quan trọng với các thiết bị sử dụng pin lithium-ion, vốn có tuổi thọ bị ảnh hưởng bởi số lần sạc/xả.
Dark Mode không chỉ là một tùy chọn thẩm mỹ mà còn là một yếu tố quan trọng trong thiết kế giao diện người dùng hiện đại:
Dark Mode có thể hỗ trợ người dùng mắc các vấn đề về thị lực như:
Dark Mode không chỉ giúp bảo vệ mắt mà còn mang lại cảm giác thư giãn, giúp người dùng tập trung hơn. Nhiều nghiên cứu trong tâm lý học màu sắc cho thấy màu tối có thể tạo cảm giác sang trọng, hiện đại và chuyên nghiệp hơn so với giao diện sáng truyền thống. Điều này góp phần tăng mức độ hài lòng và gắn kết của người dùng với sản phẩm.
Màu sắc và điểm nhấn phải hài hòa, đảm bảo nhận diện thương hiệu mà không làm giảm khả năng đọc. Độ sáng và ánh sáng xanh cần được kiểm soát để tránh gây mỏi mắt. Typography phải có trọng số phù hợp, khoảng cách chữ tối ưu để tăng tính dễ đọc.Theo tiêu chuẩn WCAG 2.1 của W3C, văn bản trên nền tối cần đạt tỷ lệ tương phản tối thiểu 4.5:1 để đảm bảo khả năng đọc. Nghiên cứu của Lindgaard et al. (2011) cho thấy rằng sử dụng màu trắng tinh khiết trên nền đen có thể tạo ra hiệu ứng ‘halo’ làm giảm độ rõ ràng của văn bản; do đó, các chuyên gia khuyến nghị sử dụng màu xám nhạt (ví dụ: #E0E0E0) để tối ưu hóa độ dễ đọc mà không gây mỏi mắt.
Dark Mode cũng cần hỗ trợ chuyển đổi linh hoạt giữa chế độ sáng và tối, cho phép người dùng tùy chỉnh hoặc tự động điều chỉnh theo hệ thống. Sử dụng prefers-color-scheme
, lưu trạng thái người dùng và chuyển đổi mượt mà giúp tối ưu trải nghiệm.
Sau đây là phân tích các nguyên tắc thiết kế Dark Mode hiệu quả, đảm bảo giao diện trực quan, thoải mái và phù hợp với mọi bối cảnh sử dụng.
Màu nền và độ tương phản trong Dark Mode ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác của người dùng khi tương tác với giao diện. Việc lựa chọn màu sắc không phù hợp có thể làm giảm khả năng đọc, gây mỏi mắt hoặc khiến giao diện trông quá gắt hoặc nhạt nhòa.
Màu xám đậm thay vì đen thuần
Một sai lầm phổ biến trong thiết kế Dark Mode là sử dụng màu đen thuần (#000000) làm nền chính. Mặc dù màu đen tuyệt đối có thể giúp tiết kiệm pin trên màn hình OLED do không kích hoạt điểm ảnh, nhưng trên thực tế, nó lại tạo ra độ tương phản quá cao với văn bản sáng, khiến mắt người phải điều tiết mạnh hơn khi chuyển đổi giữa các vùng sáng - tối.
Thay vào đó, nên sử dụng các sắc độ xám đậm như #121212, #1A1A1A hoặc #1E1E1E. Những gam màu này giúp giảm bớt độ chói khi kết hợp với văn bản và các yếu tố giao diện khác, đồng thời mang lại cảm giác dễ chịu hơn trong môi trường ánh sáng yếu.
Ngoài ra, cần xem xét vật liệu giao diện (UI Material) khi áp dụng Dark Mode. Một số hệ điều hành và framework như Material Design của Google sử dụng các mức độ tối khác nhau để tạo cảm giác chiều sâu. Ví dụ: vùng nền chính có thể sử dụng #121212, trong khi các layer nổi bật hơn như card hoặc dialog có thể dùng màu xám sáng hơn như #1E1E1E để tạo hiệu ứng phân tầng rõ ràng.
Đảm bảo độ tương phản để đọc dễ dàng
Khả năng đọc trong Dark Mode phụ thuộc lớn vào tỷ lệ tương phản giữa văn bản và nền. Theo tiêu chuẩn WCAG (Web Content Accessibility Guidelines), tỷ lệ tương phản tối thiểu để đảm bảo khả năng đọc tốt là:
Màu trắng thuần (#FFFFFF) thường quá sáng trên nền tối, gây hiện tượng "halo effect" (quầng sáng xung quanh chữ), khiến người dùng cảm thấy chói mắt khi đọc lâu. Vì vậy, nên sử dụng các tông màu sáng nhẹ hơn như #E0E0E0 hoặc #BDBDBD cho văn bản chính và màu #757575 cho các nội dung phụ, đảm bảo độ tương phản phù hợp mà không gây căng thẳng thị giác.
Với các thành phần UI như nút bấm, biểu tượng hoặc card, độ tương phản cũng cần được kiểm soát chặt chẽ. Các nút quan trọng (primary buttons) nên có nền tối hơn một chút so với nền chung và sử dụng màu chữ có độ sáng cao để đảm bảo dễ nhận diện. Hiệu ứng "elevation" (chiều sâu) có thể được tạo ra bằng cách sử dụng các shadow màu sáng thay vì đổ bóng tối như trong giao diện sáng (Light Mode).
Trong Dark Mode, màu sắc không chỉ đóng vai trò thẩm mỹ mà còn giúp người dùng định hướng thông tin và duy trì tính nhất quán thương hiệu. Nếu không kiểm soát tốt, việc sử dụng màu sắc quá rực rỡ trên nền tối có thể làm giảm khả năng đọc hoặc khiến giao diện trông lộn xộn.
Tạo hệ thống màu phù hợp với nhận diện thương hiệu
Một trong những thách thức lớn của Dark Mode là điều chỉnh màu sắc thương hiệu để giữ nguyên bản sắc mà vẫn đảm bảo khả năng hiển thị tốt. Các màu sắc rực rỡ trong giao diện sáng có thể bị thay đổi cảm nhận khi đặt trên nền tối, ví dụ:
Một kỹ thuật hữu ích là áp dụng "color desaturation" (giảm độ bão hòa màu) cho các tông màu rực rỡ để tránh hiệu ứng neon gây khó chịu. Các màu nền xám đậm cũng có thể được tinh chỉnh bằng cách bổ sung sắc thái xanh dương hoặc tím nhẹ để tạo chiều sâu thị giác thay vì chỉ dùng tông xám trung tính.
Giữ cân bằng giữa nền tối và màu sắc nổi bật
Màu sắc trong Dark Mode nên được sử dụng có mục đích để hướng dẫn người dùng. Các điểm nhấn như nút CTA (Call-to-Action), icon hoặc trạng thái (status indicators) cần được thiết kế sao cho nổi bật nhưng không quá lấn át.
Một nguyên tắc quan trọng là hạn chế sử dụng màu sắc bão hòa cao trên diện rộng. Thay vào đó, có thể áp dụng các cách tiếp cận như:
Các biểu tượng, đường viền hoặc các yếu tố viền ngoài (stroke) nên có màu sáng hơn nền chính nhưng không quá mạnh, thường dao động trong khoảng #757575 đến #9E9E9E để tạo độ tương phản vừa phải.
Việc áp dụng đúng những nguyên tắc này sẽ giúp Dark Mode không chỉ đẹp mắt mà còn mang lại trải nghiệm trực quan, dễ chịu cho người dùng.
Cường độ sáng và ánh sáng xanh có tác động đáng kể đến trải nghiệm thị giác trong Dark Mode. Nếu không được điều chỉnh hợp lý, giao diện tối có thể gây mỏi mắt hoặc làm giảm khả năng tập trung khi sử dụng trong thời gian dài.
Giảm cường độ sáng quá mức
Việc sử dụng màu đen tuyệt đối (#000000) trên nền giao diện có thể tạo ra độ tương phản quá cao khi kết hợp với văn bản hoặc các yếu tố UI sáng màu, đặc biệt trên màn hình LCD. Điều này có thể khiến mắt phải điều tiết mạnh để thích nghi với sự chênh lệch sáng tối đột ngột. Để giảm bớt hiện tượng này, nên sử dụng các tông màu xám đậm như #121212 hoặc #1E1E1E. Những gam màu này giúp duy trì hiệu ứng nền tối mà vẫn giữ được khả năng đọc tốt.
Một số thiết kế còn áp dụng gradient nhẹ giữa các sắc độ xám đậm để tránh cảm giác “phẳng” khi hiển thị trên màn hình lớn. Điều này cũng giúp tạo ra chiều sâu và sự phân tầng rõ ràng hơn trong giao diện.
Điều chỉnh để phù hợp với môi trường sử dụng
Dark Mode không nên là một cấu hình cứng nhắc mà cần có khả năng thích ứng với điều kiện ánh sáng xung quanh. Một số hệ điều hành và ứng dụng hiện đại áp dụng adaptive brightness, điều chỉnh độ sáng của giao diện dựa trên cảm biến ánh sáng để đảm bảo trải nghiệm tối ưu.
Khi người dùng hoạt động trong môi trường tối hoàn toàn, giao diện có thể giảm độ sáng tổng thể và giảm cường độ của các màu sáng để tránh gây chói. Ngược lại, khi có ánh sáng nhẹ từ môi trường xung quanh, có thể điều chỉnh giao diện để tăng nhẹ độ tương phản, giúp các nội dung hiển thị rõ ràng hơn.
Một số ứng dụng còn áp dụng Night Mode Enhancement, tinh chỉnh phổ màu để giảm tác động của ánh sáng xanh. Việc thay đổi tông màu từ xanh lam sang xanh tím hoặc cam nhạt có thể giúp hạn chế sự kích thích lên võng mạc, đặc biệt khi sử dụng thiết bị vào ban đêm.
Typography đóng vai trò quan trọng trong Dark Mode, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng đọc và mức độ thoải mái khi sử dụng giao diện. Nếu không được tối ưu đúng cách, văn bản có thể trở nên quá mờ hoặc quá chói trên nền tối, làm giảm trải nghiệm người dùng.
Sử dụng font có độ dày vừa phải
Văn bản hiển thị trong Dark Mode cần đảm bảo độ dày phù hợp để tránh mất nét hoặc tạo cảm giác quá nặng nề. Các font chữ quá mỏng (Light) có thể khó đọc trên nền tối, trong khi các font quá đậm (Bold) có thể gây cảm giác nặng mắt.
Các font có thiết kế open aperture (các khoảng mở trong ký tự rộng, như "e", "c") giúp cải thiện độ rõ ràng của chữ trên nền tối. Một số font phù hợp gồm:
Với typography động (variable fonts), có thể tinh chỉnh trọng số chữ theo bối cảnh sử dụng, ví dụ tăng nhẹ độ dày khi văn bản có kích thước nhỏ hoặc giảm độ dày khi nội dung cần sự thanh thoát.
Điều chỉnh khoảng cách chữ để dễ đọc hơn
Trên nền tối, mắt dễ bị mất điểm tập trung giữa các ký tự do sự chênh lệch sáng - tối mạnh hơn so với nền sáng. Việc điều chỉnh khoảng cách giữa các ký tự và dòng chữ giúp cải thiện khả năng đọc mà không cần tăng kích thước font.
Một số thiết kế UI hiện đại còn sử dụng subtle text glow (hiệu ứng phát sáng nhẹ) để làm mềm cạnh chữ, giúp cải thiện độ sắc nét mà không gây cảm giác chói mắt.
Không phải tất cả người dùng đều thích Dark Mode, và không phải lúc nào Dark Mode cũng là lựa chọn tối ưu. Một giao diện tốt cần cung cấp tùy chọn chuyển đổi linh hoạt giữa hai chế độ, đảm bảo phù hợp với sở thích và bối cảnh sử dụng khác nhau.
Cho phép người dùng bật/tắt theo sở thích
Người dùng cần có quyền kiểm soát chế độ hiển thị thay vì bị ép buộc sử dụng Dark Mode. Một số phương pháp triển khai hiệu quả gồm:
Nếu giao diện hỗ trợ chuyển đổi theo lịch trình, cần đảm bảo hiệu ứng chuyển đổi diễn ra mượt mà để tránh gây khó chịu cho người dùng.
Dùng CSS prefers-color-scheme để tự động chuyển đổi
Trên website, prefers-color-scheme
cho phép trình duyệt tự động áp dụng Dark Mode hoặc Light Mode theo cài đặt của hệ điều hành mà không yêu cầu người dùng phải chuyển đổi thủ công.
@media (prefers-color-scheme: dark) { body { background-color: #121212; color: #E0E0E0; }}
Khi triển khai cơ chế chuyển đổi, cần đảm bảo:
localStorage
hoặc cookies
để tránh yêu cầu thiết lập lại mỗi lần tải trang.transition: all 0.3s ease-in-out
để tránh hiện tượng nhấp nháy khi chuyển đổi giữa hai chế độ.Một số hệ thống còn áp dụng context-aware switching, cho phép Dark Mode tự động bật khi phát hiện người dùng đang sử dụng thiết bị vào ban đêm hoặc trong môi trường thiếu sáng. Điều này giúp tối ưu trải nghiệm mà không yêu cầu thao tác thủ công từ phía người dùng.
Việc áp dụng Dark Mode vào thiết kế website không chỉ đơn thuần là đảo ngược màu sắc mà còn cần sự tinh chỉnh để đảm bảo độ tương phản, khả năng đọc, tính trực quan và hiệu suất hiển thị. Theo báo cáo của Nielsen Norman Group (2020), người dùng có xu hướng thích Dark Mode trong các ứng dụng đọc sách và chỉnh sửa ảnh/video. Tuy nhiên, trong giao diện chứa nhiều nội dung văn bản, Light Mode vẫn được ưu tiên, với nghiên cứu của Schmidt et al. (2018) cho thấy ước tính tỷ lệ đọc hiểu văn bản trên nền sáng có thể cao hơn khoảng 12% so với nền tối.
Tỷ lệ tương phản đóng vai trò quan trọng trong Dark Mode, giúp văn bản và nội dung dễ đọc hơn trên nền tối. Việc sử dụng màu sắc phù hợp, phân cấp nội dung hợp lý sẽ giúp cải thiện trải nghiệm người dùng.
Tỷ lệ tương phản phải đảm bảo tiêu chuẩn WCAG 2.1 (Web Content Accessibility Guidelines) để đảm bảo khả năng truy cập tốt nhất. Văn bản nhỏ yêu cầu tỷ lệ tương phản ít nhất 4.5:1, trong khi văn bản lớn có thể giảm xuống 3:1. Các công cụ như WebAIM Contrast Checker hoặc Lighthouse Accessibility Audit giúp kiểm tra mức độ tương phản của website.
Màu nền tối không nên là #000000 vì độ tương phản quá mạnh với màu trắng, dễ gây mỏi mắt. Thay vào đó, nên sử dụng màu xám đậm như #121212 hoặc #1E1E1E, tạo cảm giác dễ chịu hơn khi đọc.
Màu sắc sử dụng trên nền tối cần được tinh chỉnh để đảm bảo dễ nhìn. Màu bão hòa cao như đỏ rực, xanh neon có thể gây khó chịu trên nền tối, nên thay thế bằng màu pastel hoặc màu trung tính hơn. Một số hệ thống thiết kế giao diện như Material Design cung cấp các hướng dẫn cụ thể về cách chọn màu sắc cho Dark Mode.
Font chữ phải có độ dày vừa phải, vì chữ quá mỏng trên nền tối có thể trở nên khó đọc. Khoảng cách giữa các dòng và đoạn văn nên được mở rộng hơn so với giao diện sáng để tăng khả năng đọc (legibility). Hạn chế sử dụng màu trắng thuần (#FFFFFF) cho văn bản, thay vào đó có thể dùng màu #EAEAEA hoặc #CCCCCC để giảm độ chói.
Bóng trong Dark Mode cần được điều chỉnh để tạo cảm giác tự nhiên. Trong giao diện sáng, bóng thường có màu đen với opacity cao, nhưng trong Dark Mode, bóng nên có màu trắng hoặc xám sáng với độ mờ thấp để tạo hiệu ứng nổi khối mà không làm mất đi sự hài hòa của thiết kế.
Sử dụng box-shadow với opacity thấp để tạo cảm giác nổi bật một cách tinh tế. Ví dụ:
box-shadow: 0px 4px 10px rgba(255, 255, 255, 0.1);
Tạo sự phân cấp trong thiết kế bằng cách sử dụng độ sáng khác nhau thay vì chỉ dựa vào viền hoặc bóng. Các thành phần UI như cards, modals, navigation bars có thể sử dụng màu nền sáng hơn một chút so với nền chung để tạo hiệu ứng nổi bật mà không cần viền.
Các trạng thái tương tác như hover, focus, active nên có phản hồi trực quan rõ ràng, ví dụ thay đổi độ sáng của background hoặc thêm hiệu ứng viền nhẹ để người dùng nhận biết sự thay đổi.
prefers-color-scheme
CSS hỗ trợ media query prefers-color-scheme
, cho phép website tự động nhận diện chế độ màu của hệ điều hành mà không cần can thiệp của người dùng.
@media (prefers-color-scheme: dark) { body { background-color: #121212; color: #EAEAEA; }}
Việc sử dụng prefers-color-scheme
giúp tối ưu hiệu suất, vì trình duyệt chỉ cần tải một bộ CSS mà không cần JavaScript để xử lý chuyển đổi. Tuy nhiên, để tăng tính linh hoạt, nhiều website cho phép người dùng tùy chọn bật/tắt Dark Mode thủ công.
Thêm một nút chuyển đổi để người dùng có thể lựa chọn giữa hai chế độ.
<button id="theme-toggle">Dark Mode</button>
.dark-mode { background-color: #121212; color: #EAEAEA;}
const toggleButton = document.getElementById('theme-toggle');const body = document.body;if (localStorage.getItem('theme') === 'dark') { body.classList.add('dark-mode'); toggleButton.textContent = 'Light Mode';}toggleButton.addEventListener('click', () => { body.classList.toggle('dark-mode'); if (body.classList.contains('dark-mode')) { localStorage.setItem('theme', 'dark'); toggleButton.textContent = 'Light Mode'; } else { localStorage.setItem('theme', 'light'); toggleButton.textContent = 'Dark Mode'; }});
JavaScript này giúp lưu trạng thái Dark Mode trong localStorage, đảm bảo rằng chế độ người dùng chọn sẽ được duy trì ngay cả khi họ tải lại trang.
Dark Mode có thể hiển thị khác nhau trên từng loại thiết bị và trình duyệt. Cần kiểm tra trên Chrome, Firefox, Safari, Edge để đảm bảo giao diện nhất quán.
Trên Chrome DevTools, có thể kiểm tra bằng cách vào Rendering > Emulate CSS prefers-color-scheme để xem website hiển thị như thế nào trong Dark Mode mà không cần thay đổi cài đặt hệ thống.
Cần kiểm tra hiển thị trên các loại màn hình khác nhau như LCD, OLED, AMOLED vì Dark Mode trên màn hình OLED sẽ tiết kiệm pin nhiều hơn, nhưng có thể có sự khác biệt về màu sắc và độ sáng.
Kiểm tra tỷ lệ tương phản bằng các công cụ như WebAIM Contrast Checker, Lighthouse, hoặc sử dụng Chrome DevTools để đo tỷ lệ màu sắc giữa nền và văn bản theo tiêu chuẩn WCAG.
Thu thập phản hồi người dùng qua khảo sát, phân tích dữ liệu từ Google Analytics hoặc công cụ heatmap như Hotjar để xem liệu Dark Mode có ảnh hưởng đến hành vi duyệt web của người dùng không.
Theo dõi tỷ lệ bounce rate, thời gian trên trang, tỷ lệ chuyển đổi giữa Light Mode và Dark Mode để xác định mức độ hiệu quả của thiết kế. Nếu có nhiều phản hồi tiêu cực, có thể điều chỉnh lại độ sáng của nền tối, thay đổi màu sắc hoặc cung cấp tùy chọn tinh chỉnh mức độ tối theo ý muốn người dùng.
Nếu nhiều người dùng phản hồi rằng Dark Mode quá tối hoặc khó sử dụng, có thể cân nhắc cung cấp chế độ "Dim Mode", một phiên bản trung gian giữa Dark Mode và Light Mode với độ sáng nhẹ hơn, giúp phù hợp với nhiều đối tượng hơn.
Việc áp dụng Dark Mode đúng cách giúp cải thiện trải nghiệm người dùng, tối ưu hiệu suất và tạo ra giao diện hiện đại, chuyên nghiệp, phù hợp với xu hướng thiết kế UI/UX hiện đại.
Thiết kế Dark Mode cần đảm bảo độ tương phản phù hợp, lựa chọn màu sắc tối ưu và khả năng hiển thị tốt trên nhiều loại màn hình. Việc sử dụng màu quá bão hòa hoặc độ tương phản không hợp lý có thể gây mỏi mắt. Màn hình OLED hiển thị màu đen sâu hơn, trong khi LCD vẫn có đèn nền, khiến sự hiển thị khác biệt. Điều này đòi hỏi thử nghiệm trên nhiều nền tảng và điều kiện ánh sáng để đảm bảo tính nhất quán.
Ngoài yếu tố kỹ thuật, Dark Mode còn ảnh hưởng đến tâm lý người dùng. Một thiết kế tối ưu giúp giảm mỏi mắt, tăng cường tập trung, tạo cảm giác hiện đại. Nhưng nếu không được tối ưu, nội dung có thể khó đọc, kém hấp dẫn, gây khó chịu khi sử dụng lâu dài.
Dưới đây là những sai lầm phổ biến khi thiết kế Dark Mode và giải pháp tối ưu trải nghiệm.
Độ tương phản đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo khả năng đọc và trải nghiệm người dùng trong Dark Mode. Một trong những sai lầm phổ biến là thiết lập độ tương phản không phù hợp, dẫn đến tình trạng nội dung khó nhìn hoặc gây mỏi mắt khi sử dụng trong thời gian dài.
Khi độ tương phản quá thấp, chữ và các thành phần giao diện có thể bị hòa lẫn vào nền, đặc biệt đối với người dùng có thị lực kém hoặc sử dụng thiết bị trong điều kiện ánh sáng mạnh. Điều này thường xảy ra khi các màu nền và màu chữ có giá trị độ sáng (luminance) gần nhau, khiến nội dung không đủ nổi bật.
Ngược lại, độ tương phản quá cao, chẳng hạn như văn bản trắng thuần (#FFFFFF) trên nền đen tuyệt đối (#000000), có thể gây hiệu ứng chói sáng (halation effect), làm mắt người dùng phải điều tiết nhiều hơn. Hiện tượng này đặc biệt rõ rệt trên màn hình OLED, nơi độ tương phản gốc vốn đã cao hơn so với LCD.
Theo tiêu chuẩn Web Content Accessibility Guidelines (WCAG), mức tương phản tối ưu giúp đảm bảo khả năng đọc nội dung bao gồm:
Một số phương pháp kiểm tra và điều chỉnh độ tương phản bao gồm sử dụng công cụ Contrast Checker, Lighthouse hoặc tích hợp tính năng tùy chỉnh độ tương phản để phù hợp với nhu cầu cá nhân của người dùng.
Dark Mode không chỉ đơn giản là đảo ngược màu sắc từ nền sáng sang nền tối mà cần có sự điều chỉnh hợp lý để đảm bảo tính thẩm mỹ và khả năng đọc. Màu sắc đóng vai trò quan trọng trong việc tạo cảm giác dễ chịu cho người dùng, đồng thời ảnh hưởng đến cách họ tiếp nhận thông tin trên giao diện.
Một trong những sai lầm phổ biến là sử dụng màu sắc có độ bão hòa cao trên nền tối. Các màu sắc rực rỡ như đỏ, xanh dương hoặc vàng neon có thể trông bắt mắt trên nền sáng, nhưng khi đặt trên nền tối, chúng có thể gây khó chịu và làm mỏi mắt do hiệu ứng quang học (color bleeding).
Việc thiếu phân cấp màu sắc hợp lý cũng là một vấn đề thường gặp. Khi không có sự khác biệt rõ ràng giữa các thành phần UI như văn bản, biểu tượng, đường viền và nền, giao diện có thể trở nên rối mắt và khó điều hướng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với người dùng có độ nhạy thị giác cao hoặc mắc các vấn đề về thị lực như chứng nhạy cảm ánh sáng (photophobia).
Để tránh các vấn đề trên, có thể áp dụng một số nguyên tắc lựa chọn màu sắc như:
Các công cụ như Figma, Adobe XD, Color Contrast Analyzer có thể giúp kiểm tra và điều chỉnh màu sắc trong Dark Mode nhằm tối ưu trải nghiệm người dùng.
Dark Mode có thể hiển thị khác nhau tùy thuộc vào loại màn hình, hệ điều hành và điều kiện ánh sáng. Nếu không kiểm tra kỹ lưỡng, giao diện có thể gặp các vấn đề như độ tương phản không phù hợp, màu sắc bị biến đổi hoặc hiệu suất hiển thị kém trên một số thiết bị.
Một trong những vấn đề thường gặp là sự khác biệt giữa màn hình OLED và LCD. Màn hình OLED có khả năng tắt hoàn toàn pixel khi hiển thị màu đen, tạo độ tương phản rất cao, trong khi màn hình LCD vẫn cần đèn nền, khiến màu đen hiển thị có phần xám hơn. Nếu không tối ưu, một giao diện Dark Mode có thể trông đẹp trên OLED nhưng lại thiếu độ sắc nét trên LCD.
Ngoài ra, môi trường ánh sáng cũng ảnh hưởng lớn đến trải nghiệm sử dụng Dark Mode. Trong điều kiện ánh sáng yếu, Dark Mode giúp giảm mỏi mắt và tăng khả năng tập trung. Tuy nhiên, khi sử dụng thiết bị ngoài trời hoặc trong môi trường có ánh sáng mạnh, nền tối có thể khiến nội dung khó đọc hơn, đặc biệt nếu không có sự điều chỉnh độ tương phản phù hợp.
Để đảm bảo Dark Mode hoạt động tốt trên mọi điều kiện, cần thực hiện các bước kiểm tra sau:
Các công cụ hỗ trợ kiểm tra Dark Mode hiệu quả bao gồm Chrome DevTools để giả lập chế độ nền tối, iOS Accessibility Inspector để đánh giá khả năng hiển thị trên thiết bị Apple, và Accessibility Scanner để kiểm tra trải nghiệm trên Android.
Các công cụ thiết kế UI/UX, kiểm tra độ tương phản và giả lập Dark Mode trên trình duyệt giúp đảm bảo giao diện hoạt động mượt mà trên mọi nền tảng.
Figma và Adobe XD là hai công cụ thiết kế giao diện UI/UX phổ biến, giúp tạo nguyên mẫu (prototype) và thử nghiệm Dark Mode trước khi triển khai.
Dark Mode yêu cầu độ tương phản phù hợp để đảm bảo khả năng đọc. Nếu độ tương phản quá thấp, văn bản sẽ khó nhìn thấy; nếu quá cao, có thể gây chói mắt. Các công cụ kiểm tra giúp đánh giá mức độ phù hợp của màu sắc theo tiêu chuẩn WCAG 2.1 (Web Content Accessibility Guidelines).
WebAIM Contrast Checker
Accessible Colors
Contrast Ratio by Lea Verou
Figma Plugin - Stark
Google Lighthouse Accessibility Audit
Dark Mode có thể hiển thị khác nhau trên từng trình duyệt và thiết bị. Việc kiểm tra bằng các công cụ dành cho nhà phát triển giúp phát hiện lỗi hiển thị, đảm bảo giao diện hiển thị chính xác theo thiết kế.
F12
hoặc Ctrl + Shift + I
.F12
hoặc Ctrl + Shift + I
.prefers-color-scheme: dark
và sửa đổi trực tiếp trong trình duyệt.F12
, vào tab Rendering, bật tùy chọn Emulate prefers-color-scheme: dark.Dark Reader (Chrome Extension)
Night Eye (Browser Extension)
Material Theme Builder
ColorZilla (Chrome Extension)
Polypane
Sử dụng kết hợp các công cụ trên giúp đảm bảo Dark Mode được thiết kế đúng chuẩn UI/UX, tối ưu khả năng đọc và phù hợp với mọi nền tảng.
Dark Mode xuất hiện trên iOS, Android, Windows, macOS và các ứng dụng như Facebook, YouTube, Twitter, Spotify. Không chỉ thay đổi giao diện từ sáng sang tối, Dark Mode còn giúp giảm mỏi mắt, tiết kiệm pin trên màn hình OLED và cải thiện trải nghiệm trong điều kiện ánh sáng yếu.
Tuy nhiên, không phải mọi ứng dụng đều triển khai Dark Mode hiệu quả. Một số tối ưu tốt, nâng cao trải nghiệm, trong khi nhiều nền tảng gặp vấn đề về độ tương phản, màu sắc, khả năng đọc và tính đồng bộ giao diện. Những lỗi này có thể khiến Dark Mode mất tác dụng, gây khó chịu khi sử dụng lâu dài.
Phân tích case study từ các nền tảng lớn giúp hiểu rõ cách Dark Mode được áp dụng, rút ra bài học từ thiết kế tốt và chưa tối ưu. Dưới đây là những ví dụ tiêu biểu, phân tích chi tiết ưu nhược điểm của từng cách triển khai.
Facebook triển khai Dark Mode trên cả phiên bản web và ứng dụng di động, sử dụng tông màu xám đậm (#18191A) thay vì đen tuyệt đối (#000000). Điều này giúp giảm chói mắt và tạo cảm giác tự nhiên hơn khi sử dụng trong thời gian dài.
Lợi ích:
Hạn chế:
YouTube triển khai Dark Mode với nền đen gần như tuyệt đối (#0F0F0F) để tận dụng khả năng tiết kiệm pin trên màn hình OLED. Thiết kế tập trung vào việc làm nổi bật nội dung video, tối ưu trải nghiệm xem trong môi trường thiếu sáng.
Lợi ích:
Hạn chế:
Apple ra mắt Dark Mode trên macOS từ phiên bản Mojave (2018) và tiếp tục cải tiến trên các phiên bản sau. macOS sử dụng nền xám đậm thay vì đen thuần, kết hợp với các hiệu ứng ánh sáng động để tăng tính trực quan.
Lợi ích:
Hạn chế:
Những sai lầm này khiến Dark Mode mất đi lợi ích vốn có, làm giảm trải nghiệm và có thể gây khó chịu khi sử dụng trong thời gian dài.
Còn tùy, Dark Mode mang lại nhiều lợi ích về thị giác, trải nghiệm người dùng và hiệu suất thiết bị, nhưng không phải lúc nào cũng là lựa chọn tối ưu cho mọi loại nội dung và website. Việc áp dụng Dark Mode cần xem xét kỹ lưỡng về loại nội dung, nhóm đối tượng người dùng và mục tiêu thiết kế để đảm bảo tính khả dụng và hiệu quả.
Nội dung văn bản dài:
Dark Mode có thể làm giảm khả năng đọc đối với văn bản dài do hiện tượng quầng sáng (halo effect), khi chữ trắng trên nền tối gây mỏi mắt sau thời gian dài. Các trang tin tức, blog chuyên sâu hoặc tài liệu học thuật thường hoạt động tốt hơn trong Light Mode. Nếu áp dụng Dark Mode, cần tối ưu typography với khoảng cách chữ, độ dày font phù hợp và sử dụng màu chữ xám nhạt thay vì trắng thuần (#E0E0E0 thay vì #FFFFFF).
Nội dung hình ảnh, đồ họa:
Dark Mode giúp hình ảnh, video và đồ họa có màu sắc rực rỡ nổi bật hơn trên nền tối, làm tăng độ tương phản thị giác. Điều này đặc biệt phù hợp với các trang portfolio, nhiếp ảnh, thiết kế hoặc trang web liên quan đến nghệ thuật số. Tuy nhiên, với hình ảnh có nền sáng hoặc chi tiết mờ, Dark Mode có thể làm mất đi sự cân bằng màu sắc.
Trang thương mại điện tử:
Các nền tảng bán hàng trực tuyến như e-commerce cần tối ưu hiển thị sản phẩm. Dark Mode có thể làm giảm độ chính xác màu sắc, khiến khách hàng khó đánh giá sản phẩm thực tế. Trong nhiều trường hợp, Light Mode vẫn là lựa chọn tốt hơn để đảm bảo trải nghiệm mua sắm trực quan.
Website dữ liệu, biểu đồ:
Đối với bảng dữ liệu, biểu đồ và dashboard, Dark Mode giúp giảm mỏi mắt khi quan sát trong thời gian dài. Tuy nhiên, cần kiểm soát độ tương phản của văn bản, đường kẻ và nhãn dữ liệu để đảm bảo dễ đọc. Các màu sắc như xanh, đỏ có thể cần được điều chỉnh để hiển thị rõ ràng hơn trên nền tối.
Người dùng làm việc lâu trên màn hình:
Lập trình viên, nhà thiết kế và người làm việc với giao diện số thường thích Dark Mode vì giảm căng thẳng thị giác, đặc biệt khi sử dụng trong môi trường ánh sáng yếu. Các IDE, phần mềm thiết kế và hệ thống quản trị nội dung thường cung cấp tùy chọn Dark Mode.
Người dùng cao tuổi hoặc thị lực kém:
Dark Mode có thể gây khó khăn cho người dùng có vấn đề về thị lực, đặc biệt là những người mắc chứng loạn thị. Văn bản sáng trên nền tối có thể làm nhòe chữ, giảm khả năng đọc. Trong trường hợp này, Light Mode với độ tương phản tốt hơn có thể là lựa chọn tối ưu.
Người dùng di động và môi trường sử dụng:
Dark Mode hữu ích khi sử dụng thiết bị trong môi trường ánh sáng yếu, giúp giảm chói và tiết kiệm pin trên màn hình OLED. Tuy nhiên, trong điều kiện sáng mạnh hoặc ngoài trời, Light Mode có thể giúp nội dung dễ nhìn hơn.
Dark Mode không phải là lựa chọn cố định mà nên được triển khai dưới dạng tùy chọn cho người dùng. Các trang web hiện đại thường cung cấp cơ chế chuyển đổi giữa Dark Mode và Light Mode, cho phép người dùng lựa chọn theo sở thích hoặc môi trường sử dụng.
Sử dụng CSS với prefers-color-scheme
giúp website tự động điều chỉnh theo cài đặt hệ điều hành của người dùng:
@media (prefers-color-scheme: dark) { body { background-color: #121212; color: #E0E0E0; }}
Ngoài ra, cần lưu trạng thái chế độ trong localStorage
hoặc cookies
để duy trì trải nghiệm nhất quán khi người dùng quay lại trang web.
Theo báo cáo của Diener & Patterson (2020), Dark Mode không phải lúc nào cũng tối ưu; trong môi trường ánh sáng mạnh, người dùng có thể cần điều chỉnh độ sáng nhiều hơn, dẫn đến mệt mỏi mắt nhanh chóng so với Light Mode. Nghiên cứu của Muckli et al. (2015) cũng cho thấy rằng trong điều kiện ánh sáng cao, Light Mode có thể mang lại trải nghiệm dễ chịu hơn do khả năng điều chỉnh tự nhiên của võng mạc.
Dark Mode mang lại nhiều lợi ích nhưng không phù hợp với mọi loại nội dung và người dùng. Thiết kế cần linh hoạt, đảm bảo trải nghiệm tốt nhất mà vẫn duy trì tính nhất quán thương hiệu và khả năng tiếp cận.
Còn tùy, Dark Mode mang lại nhiều lợi ích về thị giác và trải nghiệm người dùng, nhưng trong thương mại điện tử (eCommerce), việc áp dụng cần được cân nhắc kỹ lưỡng. Không phải mọi nền tảng bán hàng đều phù hợp với Dark Mode, do tác động đến nhận diện thương hiệu, khả năng hiển thị sản phẩm và hành vi mua sắm của khách hàng.
Ảnh hưởng đến khả năng hiển thị sản phẩm
Màu sắc sản phẩm là yếu tố quan trọng trong thương mại điện tử. Dark Mode có thể làm thay đổi cách màu sắc hiển thị, đặc biệt đối với quần áo, mỹ phẩm và đồ nội thất. Các sản phẩm có nền sáng có thể bị mất chi tiết hoặc không phản ánh chính xác màu thực tế.
Tác động đến tâm lý mua sắm
Nghiên cứu tâm lý màu sắc cho thấy nền sáng thường tạo cảm giác tích cực, tin cậy và dễ tiếp cận hơn. Light Mode giúp người mua cảm thấy thoải mái hơn khi duyệt sản phẩm, trong khi Dark Mode có thể mang lại cảm giác cao cấp nhưng đôi khi lại làm giảm tính thân thiện.
Khả năng đọc thông tin và điều hướng
Dark Mode có thể làm giảm độ tương phản của văn bản trên nền tối, đặc biệt khi nội dung mô tả sản phẩm dài. Các yếu tố UI như nút "Thêm vào giỏ hàng" (Add to Cart) hoặc CTA (Call to Action) cần đảm bảo đủ nổi bật để thúc đẩy hành động mua sắm.
Sàn thương mại điện tử đa ngành (Amazon, Shopee, Lazada)
Các nền tảng này ưu tiên Light Mode để đảm bảo khả năng hiển thị tối ưu cho hàng triệu sản phẩm khác nhau. Nếu hỗ trợ Dark Mode, cần có cơ chế chuyển đổi linh hoạt để người dùng tự lựa chọn.
Website thời trang và mỹ phẩm
Thương hiệu thời trang cao cấp có thể sử dụng Dark Mode để tạo phong cách sang trọng, nhưng cần kiểm tra độ chính xác màu sắc của sản phẩm. Mỹ phẩm, đặc biệt là son môi và phấn nền, có thể bị thay đổi tông màu khi hiển thị trên nền tối.
Thiết bị công nghệ và điện tử
Dark Mode phù hợp với website bán hàng công nghệ như Apple, Razer hoặc Alienware, vì sản phẩm điện tử thường có thiết kế hiện đại và giao diện tối giúp làm nổi bật sản phẩm. Tuy nhiên, cần đảm bảo hình ảnh có đủ độ sáng để tránh mất chi tiết.
Đồ nội thất và trang trí
Sản phẩm nội thất cần được hiển thị chính xác về màu sắc và chất liệu. Dark Mode có thể làm giảm độ tương phản của các sản phẩm sáng màu, ảnh hưởng đến quyết định mua hàng.
Tích hợp tùy chọn bật/tắt Dark Mode
Không nên ép người dùng sử dụng Dark Mode mà nên cung cấp tùy chọn chuyển đổi giữa hai chế độ, giúp cá nhân hóa trải nghiệm.
Tối ưu hình ảnh sản phẩm
Kiểm tra hình ảnh trên cả nền sáng và nền tối để đảm bảo tính nhất quán. Có thể sử dụng viền sáng hoặc shadow nhẹ để làm nổi bật sản phẩm trên Dark Mode.
Đảm bảo độ tương phản của UI/UX
Văn bản, nút bấm, biểu tượng và các thành phần điều hướng cần có độ tương phản đủ cao. CTA phải nổi bật để thúc đẩy hành động mua sắm.
Sử dụng CSS prefers-color-scheme
Cho phép website tự động chuyển đổi theo cài đặt hệ điều hành của người dùng:
@media (prefers-color-scheme: dark) { body { background-color: #121212; color: #E0E0E0; }}
Dark Mode có thể áp dụng cho eCommerce nhưng cần tùy chỉnh để phù hợp với sản phẩm và khách hàng, đảm bảo hiển thị chính xác và tối ưu trải nghiệm mua sắm.
Có, tự động chuyển đổi giữa Dark Mode và Light Mode là một tính năng quan trọng giúp nâng cao trải nghiệm người dùng, đáp ứng sở thích cá nhân và tối ưu hiển thị theo điều kiện môi trường. Nhiều dịch vụ thiết kế website hiện đại đã hỗ trợ cơ chế này thông qua cài đặt thủ công hoặc tự động dựa trên hệ điều hành, trình duyệt và thời gian trong ngày.
Hệ thống có thể triển khai chuyển đổi giữa hai chế độ hiển thị theo ba phương pháp chính:
Tự động theo cài đặt hệ điều hành (OS Preferences)
Hệ điều hành như Windows, macOS, iOS, Android đều hỗ trợ Dark Mode ở cấp hệ thống. Các trình duyệt hiện đại như Chrome, Safari, Edge có thể nhận diện cài đặt này và áp dụng tự động nếu website hỗ trợ.
Website có thể tận dụng prefers-color-scheme
trong CSS để đồng bộ giao diện với hệ điều hành:
@media (prefers-color-scheme: dark) { body { background-color: #121212; color: #E0E0E0; }}
Chuyển đổi theo lịch trình (Scheduled Mode)
Một số nền tảng hỗ trợ tính năng tự động bật Dark Mode vào ban đêm và chuyển về Light Mode vào ban ngày. Điều này giúp giảm ánh sáng xanh vào buổi tối, bảo vệ mắt và cải thiện trải nghiệm thị giác.
Việc triển khai có thể sử dụng JavaScript để kiểm tra thời gian hệ thống và thay đổi theme tương ứng:
const hour = new Date().getHours();if (hour >= 18 || hour < 6) { document.body.classList.add("dark-mode");} else { document.body.classList.remove("dark-mode");}
Tùy chỉnh thủ công (Manual Toggle)
Hầu hết các dịch vụ thiết kế website chuyên nghiệp đều cung cấp tùy chọn cho người dùng chuyển đổi giữa Dark Mode và Light Mode thông qua giao diện UI, thường là một nút gạt hoặc menu cài đặt. Trạng thái này có thể được lưu vào localStorage
để duy trì khi người dùng quay lại trang.
const toggle = document.getElementById("theme-toggle");toggle.addEventListener("click", () => { document.body.classList.toggle("dark-mode"); localStorage.setItem("theme", document.body.classList.contains("dark-mode") ? "dark" : "light");});
Hầu hết các nền tảng thiết kế website hiện đại đều hỗ trợ chuyển đổi Dark Mode, nhưng mức độ tích hợp có thể khác nhau:
Các nền tảng thiết kế website kéo thả
Wix, Webflow, Squarespace cho phép thiết kế giao diện Dark Mode nhưng không tự động chuyển đổi theo hệ điều hành trừ khi có tùy chỉnh bằng JavaScript.
CMS và nền tảng thương mại điện tử
WordPress, Shopify, Magento hỗ trợ plugin hoặc theme có Dark Mode, nhưng không phải tất cả đều có tính năng tự động chuyển đổi.
Dịch vụ thiết kế website chuyên biệt
Các đơn vị thiết kế website chuyên nghiệp có thể triển khai Dark Mode tùy chỉnh với khả năng tự động chuyển đổi, tối ưu UI/UX theo nhu cầu cụ thể của từng doanh nghiệp.
localStorage
để ghi nhớ chế độ mà người dùng đã chọn.Hầu hết các dịch vụ thiết kế website chuyên nghiệp đều có thể hỗ trợ tính năng tự động chuyển đổi giữa Dark Mode và Light Mode. Tuy nhiên, cần tối ưu trải nghiệm, đảm bảo tính nhất quán và khả năng tùy chỉnh linh hoạt để phù hợp với từng loại nội dung và người dùng.